biệt ứng
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
- Sự tách biệt, sự cô lập: "biệt ứng" chỉ trạng thái một bộ phận, cơ quan hoặc nhóm tế bào bị tách biệt hoặc cô lập một cách tương đối về mặt chức năng hoặc cấu trúc trong một hệ thống lớn hơn.
- Tính chuyên biệt: "biệt ứng" cũng có thể ám chỉ tính chất đặc thù, riêng biệt trong phản ứng hoặc chức năng của một cấu trúc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự biệt ứng của các tiểu đảo tụy cho phép chúng thực hiện chức năng nội tiết riêng biệt. (Việc các tiểu đảo tụy bị cô lập tương đối giúp chúng thực hiện chức năng tiết hormone đặc thù.)
- Nhà nghiên cứu quan sát hiện tượng biệt ứng trong phát triển phôi. (Nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng tách biệt của các nhóm tế bào trong quá trình phôi thai phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biệt ứng chức năng": sự tách biệt về mặt chức năng của một cơ quan hoặc bộ phận.
- Sự biệt ứng chức năng của vỏ não cho phép xử lý thông tin chuyên biệt. (Việc vỏ não có các vùng chức năng riêng biệt giúp xử lý các loại thông tin khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Cô lập (động từ/danh từ): tách rời, cách ly khỏi môi trường xung quanh.
- Cô lập ổ dịch để ngăn chặn lây lan. (Tách biệt khu vực có dịch để phòng ngừa.)
- Chuyên biệt (tính từ): có tính chất riêng, dành cho một mục đích cụ thể.
- Tế bào thần kinh có cấu trúc rất chuyên biệt. (Tế bào thần kinh có cấu trúc đặc thù cho chức năng của nó.)
- Phân lập (động từ): tách ra thành phần riêng biệt (thường dùng trong phòng thí nghiệm).
- Phân lập dòng tế bào gốc. (Tách dòng tế bào gốc ra để nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Tách biệt: ở trạng thái riêng rẽ, không liền nhau.
- Cách biệt: bị ngăn cách, khác biệt.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "biệt ứng" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, y học và giải phẫu học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.